Ngày thi đấu 33
|
12
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
Rostock
|
Sức chứa
29000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H12:0
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 20
47
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga 3

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arminia Bielefeld
38219864362872
2
Dynamo Dresden
382010871403170
3
1. FC Saarbrücken
381811959471265
4
Cottbus
381881264541062
5
Hansa Rostock
38186145446860
6
FC Viktoria Köln
381851559481159
7
SC Verl
381512116255757
8
Rot-Weiss Essen
38168145554156
9
Wehen
381510135960-155
10
Ingolstadt
381412127263954
11
Munich
38158155761-453
12
Aachen
381214124444050
13
Erzgebirge
38155185265-1350
14
Osnabrück
38139164655-948
15
Stuttgart II
381211154959-1047
16
SV Waldhof Mannheim 07
381113144345-246
17
Borussia Dortmund II
381110175360-743
18
Hannover II
38910195170-1937
19
SV Sandhausen
3898214969-2035
20
Unterhaching
38413214072-3225

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hansa Rostock
SC Verl
Các trận đấu gần nhất
HANSCV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HANSCV
Tài 0.5
97‏%
1.42
100‏%
1.63
Tài 1.5
79‏%
1.42
87‏%
1.63
Tài 2.5
53‏%
1.42
63‏%
1.63
Tài 3.5
24‏%
1.42
34‏%
1.63
Tài 4.5
11‏%
1.42
11‏%
1.63
Tài 5.5
0‏%
1.42
8‏%
1.63
Xỉu 0.5
3‏%
1.42
0‏%
1.63
Xỉu 1.5
21‏%
1.42
13‏%
1.63
Xỉu 2.5
47‏%
1.42
37‏%
1.63
Xỉu 3.5
76‏%
1.42
66‏%
1.63
Xỉu 4.5
89‏%
1.42
89‏%
1.63
Xỉu 5.5
100‏%
1.42
92‏%
1.63

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hansa Rostock
SC Verl
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hansa Rostock

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Haugen, Sigurd
18
32100310.31
M
Kinsombi, Christian
27
3490410.26
Froling, Nils
10
2960500.21
Naderi, Ryan
20
2450400.21
M
Lebeau, Adrian
14
3750020.14
H
Ruschke, Felix
29
2440100.17

Các cầu thủ
-
SC Verl

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Taz, Berkan
10
37130110.35
Steczyk, Dominik
11
3390100.27
Lokotsch, Lars
13
2460210.25
Gayret, Timur
30
3350200.15
Probst, Eduard
17
1230200.25
Onuoha, Chilohem
27
2030200.15

Sân vận động - Ostseestadion

Bàn Thắng Hiệp Một
24
49.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
51.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ121
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc178