Ngày thi đấu 34
|
19
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
Osnabruck
|
Sức chứa
16667
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
1
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 20
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga 3

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arminia Bielefeld
38219864362872
2
Dynamo Dresden
382010871403170
3
1. FC Saarbrücken
381811959471265
4
Cottbus
381881264541062
5
Hansa Rostock
38186145446860
6
FC Viktoria Köln
381851559481159
7
SC Verl
381512116255757
8
Rot-Weiss Essen
38168145554156
9
Wehen
381510135960-155
10
Ingolstadt
381412127263954
11
Munich
38158155761-453
12
Aachen
381214124444050
13
Erzgebirge
38155185265-1350
14
Osnabrück
38139164655-948
15
Stuttgart II
381211154959-1047
16
SV Waldhof Mannheim 07
381113144345-246
17
Borussia Dortmund II
381110175360-743
18
Hannover II
38910195170-1937
19
SV Sandhausen
3898214969-2035
20
Unterhaching
38413214072-3225

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Osnabrück
Ingolstadt
Các trận đấu gần nhất
OSNFCI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

OSNFCI
Tài 0.5
97‏%
1.21
97‏%
1.89
Tài 1.5
71‏%
1.21
84‏%
1.89
Tài 2.5
39‏%
1.21
63‏%
1.89
Tài 3.5
26‏%
1.21
45‏%
1.89
Tài 4.5
18‏%
1.21
32‏%
1.89
Tài 5.5
11‏%
1.21
18‏%
1.89
Xỉu 0.5
3‏%
1.21
3‏%
1.89
Xỉu 1.5
29‏%
1.21
16‏%
1.89
Xỉu 2.5
61‏%
1.21
37‏%
1.89
Xỉu 3.5
74‏%
1.21
55‏%
1.89
Xỉu 4.5
82‏%
1.21
68‏%
1.89
Xỉu 5.5
89‏%
1.21
82‏%
1.89

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Osnabrück
Ingolstadt
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Osnabrück

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Simakala, Ba-Muaka
7
2380310.35
M
Kehl, Lars
18
3470200.21
Zwarts, Joel
11
2840200.14
Muller, Marcus
19
2930210.10
M
Kayo, Bryang
48
3030100.10
H
Wiemann, Niklas
25
3230200.09

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gronning, Sebastian
11
30170520.57
Testroet, Pascal
37
2880210.29
M
Zeitler, Deniz
38
3180300.26
M
Kanuric, Benjamin
8
3680200.22
H
Lorenz, Simon
32
3250000.16
M
Besuschkow, Max
17
2440200.17

Sân vận động - Bremer Brücke

Bàn Thắng Hiệp Một
25
55.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
44.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận1.593
Tổng Số Thẻ113
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc196