Trọng tài
|
Ngày thi đấu 35
|
26
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5001
Kết thúc
5
:
1
H25:1
H14:0
6
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 20
27
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga 3

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arminia Bielefeld
38219864362872
2
Dynamo Dresden
382010871403170
3
1. FC Saarbrücken
381811959471265
4
Cottbus
381881264541062
5
Hansa Rostock
38186145446860
6
FC Viktoria Köln
381851559481159
7
SC Verl
381512116255757
8
Rot-Weiss Essen
38168145554156
9
Wehen
381510135960-155
10
Ingolstadt
381412127263954
11
Munich
38158155761-453
12
Aachen
381214124444050
13
Erzgebirge
38155185265-1350
14
Osnabrück
38139164655-948
15
Stuttgart II
381211154959-1047
16
SV Waldhof Mannheim 07
381113144345-246
17
Borussia Dortmund II
381110175360-743
18
Hannover II
38910195170-1937
19
SV Sandhausen
3898214969-2035
20
Unterhaching
38413214072-3225

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC Verl
Erzgebirge
Các trận đấu gần nhất
SCVERZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
8.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SCVERZ
Tài 0.5
100‏%
1.63
97‏%
1.37
Tài 1.5
87‏%
1.63
82‏%
1.37
Tài 2.5
63‏%
1.63
61‏%
1.37
Tài 3.5
34‏%
1.63
29‏%
1.37
Tài 4.5
11‏%
1.63
16‏%
1.37
Tài 5.5
8‏%
1.63
11‏%
1.37
Xỉu 0.5
0‏%
1.63
3‏%
1.37
Xỉu 1.5
13‏%
1.63
18‏%
1.37
Xỉu 2.5
37‏%
1.63
39‏%
1.37
Xỉu 3.5
66‏%
1.63
71‏%
1.37
Xỉu 4.5
89‏%
1.63
84‏%
1.37
Xỉu 5.5
92‏%
1.63
89‏%
1.37

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SC Verl
Erzgebirge
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SC Verl

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Taz, Berkan
10
37130110.35
Steczyk, Dominik
11
3390100.27
Lokotsch, Lars
13
2460210.25
Gayret, Timur
30
3350200.15
Probst, Eduard
17
1230200.25
Onuoha, Chilohem
27
2030200.15

Các cầu thủ
-
Erzgebirge

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bar, Marcel
15
27110400.41
Stefaniak, Marvin
34
2890320.32
M
Sijaric, Omar
11
3560000.17
M
Clausen, Mika
8
2950200.17
H
Jakob, Kilian
26
3140000.13
M
Loune, Ali
30
3030100.10
Trọng tài
-
Đức
Rupert, Yannick
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
25.71
Số thẻ được rút ra
7
Số thẻ trên trận
3.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng73.50
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1229‏%
Hiệp 2571‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà00‏%
Đội Khách7100‏%

Sân vận động - Sportclub Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
26
49.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
50.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ93
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc187