Ngày thi đấu 2
|
18
Tháng 8,2024
|
Sân vận động
Istanbul
|
Sức chứa
42590
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
2
H24:2
H12:1
4
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 18
47
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Besiktas Istanbul
Antalyaspor
Các trận đấu gần nhất
BESANT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
6.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BESANT
Tài 0.5
94‏%
1.64
86‏%
1.03
Tài 1.5
86‏%
1.64
81‏%
1.03
Tài 2.5
44‏%
1.64
56‏%
1.03
Tài 3.5
19‏%
1.64
25‏%
1.03
Tài 4.5
11‏%
1.64
19‏%
1.03
Tài 5.5
8‏%
1.64
6‏%
1.03
Xỉu 0.5
6‏%
1.64
14‏%
1.03
Xỉu 1.5
14‏%
1.64
19‏%
1.03
Xỉu 2.5
56‏%
1.64
44‏%
1.03
Xỉu 3.5
81‏%
1.64
75‏%
1.03
Xỉu 4.5
89‏%
1.64
81‏%
1.03
Xỉu 5.5
92‏%
1.64
94‏%
1.03

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Besiktas Istanbul
Antalyaspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Besiktas Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Immobile, Ciro
17
30150380.50
Silva, Rafa
27
35120300.34
M
Gedson
83
3470510.21
M
Mario, Joao
18
2750320.19
Muci, Ernest
23
2740300.15
M
Rashica, Milot
7
2830000.11

Các cầu thủ
-
Antalyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gaich, Adolfo
9
3380610.24
Samudio, Braian
81
3570220.20
Larsson, Sam
10
2960210.21
M
Safuri, Ramzi
8
2840200.14
M
Dikmen, Soner
6
2940100.14
M
Djenepo, Moussa
12
2320000.09

Sân vận động - Tupras Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
26
46.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
53.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 11)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ86
Tổng số bàn thắng56
Tổng Phạt Góc186