Ngày thi đấu 3
|
25
Tháng 8,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15558
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
5
H20:5
H10:1
8
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
67
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Caykur Rizespor
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất
RIZFEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
13.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
4.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.33
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

RIZFEI
Tài 0.5
100‏%
1.44
94‏%
2.5
Tài 1.5
81‏%
1.44
86‏%
2.5
Tài 2.5
58‏%
1.44
72‏%
2.5
Tài 3.5
28‏%
1.44
58‏%
2.5
Tài 4.5
22‏%
1.44
31‏%
2.5
Tài 5.5
6‏%
1.44
11‏%
2.5
Xỉu 0.5
0‏%
1.44
6‏%
2.5
Xỉu 1.5
19‏%
1.44
14‏%
2.5
Xỉu 2.5
42‏%
1.44
28‏%
2.5
Xỉu 3.5
72‏%
1.44
42‏%
2.5
Xỉu 4.5
78‏%
1.44
69‏%
2.5
Xỉu 5.5
94‏%
1.44
89‏%
2.5

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Caykur Rizespor
Fenerbahce Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Caykur Rizespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sowe, Ali
9
36190600.53
Olawoyin, Ibrahim
10
3260300.19
M
Ghezzal, Rachid
19
2340120.17
Zeqiri, Altin
77
2730200.11
M
Akintola, David
28
3230000.09
Varesanovic, Dal
8
3230000.09

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
En-Nesyri, Youssef
19
34200700.59
Dzeko, Edin
9
35140530.40
Tadic, Dusan
10
35110330.31
M
Talisca, Anderson
94
1690240.56
Aydin, Oguz
70
2570100.28
M
Fred
7
3150100.16

Sân vận động - Caykur Didi Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
19
32.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
67.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 10)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ75
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc184