Ngày thi đấu 5
|
14
Tháng 9,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
33919
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
7
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 18
60
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Samsunspor
Konyaspor
Các trận đấu gần nhất
SAMKON
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SAMKON
Tài 0.5
92‏%
1.53
94‏%
1.25
Tài 1.5
72‏%
1.53
67‏%
1.25
Tài 2.5
53‏%
1.53
50‏%
1.25
Tài 3.5
31‏%
1.53
31‏%
1.25
Tài 4.5
14‏%
1.53
19‏%
1.25
Tài 5.5
3‏%
1.53
3‏%
1.25
Xỉu 0.5
8‏%
1.53
6‏%
1.25
Xỉu 1.5
28‏%
1.53
33‏%
1.25
Xỉu 2.5
47‏%
1.53
50‏%
1.25
Xỉu 3.5
69‏%
1.53
69‏%
1.25
Xỉu 4.5
86‏%
1.53
81‏%
1.25
Xỉu 5.5
97‏%
1.53
97‏%
1.25

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Samsunspor
Konyaspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Samsunspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mouandilmadji, Marius
9
34100300.29
M
Aydogdu, Soner
8
2980400.28
Dimata, Nany
14
3070300.23
Holse, Carlo
21
3470200.21
M
Ntcham, Olivier
10
3260320.19
M
Kilinc, Emre
11
3130000.10

Các cầu thủ
-
Konyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kramer, Blaz
99
3090400.30
Nayir, Umut
22
3360410.18
M
Aleksic, Danijel
9
2940200.14
M
Ndao, Alassane
18
3140000.13
Pedrinho
8
3240100.13
M
Jevtovic, Marko
16
3230100.09

Sân vận động - Samsun 19 Mayis

Bàn Thắng Hiệp Một
22
41.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
58.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ80
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc155