Ngày thi đấu 9
|
19
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
Trabzon
|
Sức chứa
40980
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H10:0
3
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 18
53
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Trabzonspor
Istanbul Basaksehir FK
Các trận đấu gần nhất
TRABAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

TRABAS
Tài 0.5
89‏%
1.61
94‏%
1.67
Tài 1.5
75‏%
1.61
78‏%
1.67
Tài 2.5
53‏%
1.61
58‏%
1.67
Tài 3.5
36‏%
1.61
42‏%
1.67
Tài 4.5
22‏%
1.61
28‏%
1.67
Tài 5.5
6‏%
1.61
11‏%
1.67
Xỉu 0.5
11‏%
1.61
6‏%
1.67
Xỉu 1.5
25‏%
1.61
22‏%
1.67
Xỉu 2.5
47‏%
1.61
42‏%
1.67
Xỉu 3.5
64‏%
1.61
58‏%
1.67
Xỉu 4.5
78‏%
1.61
72‏%
1.67
Xỉu 5.5
94‏%
1.61
89‏%
1.67

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Trabzonspor
Istanbul Basaksehir FK
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Trabzonspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Banza, Simon
17
31190250.61
M
Zubkov, Oleksandr
22
1560200.40
Jorge Goncalo Malheiro, Pedro
79
3360200.18
M
Saracevic, Muhammed-Cham
10
3150210.16
M
Visca, Edin
7
3040100.13
M
Tufan, Ozan
11
3040000.13

Các cầu thủ
-
Istanbul Basaksehir FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Piatek, Krzysztof
9
33210550.64
Figueiredo, Joao
25
3470120.21
M
Turuc, Deniz
23
3450100.15
Sari, Yusuf
7
1740200.24
Keny, Philippe
11
2740200.15
Brnic, Ivan
77
1130100.27

Sân vận động - Papara Park

Bàn Thắng Hiệp Một
28
45.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
54.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 12)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ84
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc182