Ngày thi đấu 17
|
23
Tháng 12,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
25534
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
3
H21:3
H11:0
18
/ 19
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 19
0
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hatayspor Antakya
Adana Demirspor
Các trận đấu gần nhất
HATADE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
11.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
3.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HATADE
Tài 0.5
97‏%
1.31
94‏%
0.94
Tài 1.5
83‏%
1.31
78‏%
0.94
Tài 2.5
58‏%
1.31
69‏%
0.94
Tài 3.5
39‏%
1.31
56‏%
0.94
Tài 4.5
33‏%
1.31
33‏%
0.94
Tài 5.5
14‏%
1.31
14‏%
0.94
Xỉu 0.5
3‏%
1.31
6‏%
0.94
Xỉu 1.5
17‏%
1.31
22‏%
0.94
Xỉu 2.5
42‏%
1.31
31‏%
0.94
Xỉu 3.5
61‏%
1.31
44‏%
0.94
Xỉu 4.5
67‏%
1.31
67‏%
0.94
Xỉu 5.5
86‏%
1.31
86‏%
0.94

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Hatayspor Antakya
Adana Demirspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Hatayspor Antakya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Boutobba, Bilal
98
28110200.39
Aboubakar, Vincent
9
2570220.28
Strandberg, Carlos
10
2740110.15
M
Saglam, Gorkem
5
3140010.13
Okoronkwo, Jonathan
11
1530000.20
Fernandes, Joelson
77
3430010.09

Các cầu thủ
-
Adana Demirspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Barasi, Yusuf
11
3080130.27
Aimbetov, Abat
17
2750400.19
Alioui, Nabil
10
2850010.18
Kavrazli, Salih
28
1540000.27
H
Gravillon, Andrew
5
820110.25
H
Guler, Semih
17
2120000.10

Sân vận động - Mersin Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
28
50.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
49.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ100
Tổng số bàn thắng55
Tổng Phạt Góc191