Ngày thi đấu 17
|
23
Tháng 12,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
17156
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H12:1
5
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 18
60
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Istanbul Basaksehir FK
Kasimpasa Istanbul
Các trận đấu gần nhất
BASKAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BASKAS
Tài 0.5
94‏%
1.67
92‏%
1.72
Tài 1.5
78‏%
1.67
83‏%
1.72
Tài 2.5
58‏%
1.67
67‏%
1.72
Tài 3.5
42‏%
1.67
50‏%
1.72
Tài 4.5
28‏%
1.67
28‏%
1.72
Tài 5.5
11‏%
1.67
14‏%
1.72
Xỉu 0.5
6‏%
1.67
8‏%
1.72
Xỉu 1.5
22‏%
1.67
17‏%
1.72
Xỉu 2.5
42‏%
1.67
33‏%
1.72
Xỉu 3.5
58‏%
1.67
50‏%
1.72
Xỉu 4.5
72‏%
1.67
72‏%
1.72
Xỉu 5.5
89‏%
1.67
86‏%
1.72

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Istanbul Basaksehir FK
Kasimpasa Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Istanbul Basaksehir FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Piatek, Krzysztof
9
33210550.64
Figueiredo, Joao
25
3470120.21
M
Turuc, Deniz
23
3450100.15
Sari, Yusuf
7
1740200.24
Keny, Philippe
11
2740200.15
Brnic, Ivan
77
1130100.27

Các cầu thủ
-
Kasimpasa Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Da Costa, Nuno
18
29130500.45
M
Fall, Mamadou
7
36100100.28
M
Hajradinovic, Haris
10
3490270.26
M
Kara, Aytac
35
2960110.21
M
Ben Ouanes, Mortadha
12
3250100.16
Brekalo, Josip
9
2340000.17

Sân vận động - Basaksehir Fatih Terim Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
27
47.4‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
52.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 16)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ91
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc152