Ngày thi đấu 19
|
13
Tháng 1,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
42000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
3
H22:3
H12:2
8
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
87
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Konyaspor
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất
KONFEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

KONFEI
Tài 0.5
94‏%
1.25
94‏%
2.5
Tài 1.5
67‏%
1.25
86‏%
2.5
Tài 2.5
50‏%
1.25
72‏%
2.5
Tài 3.5
31‏%
1.25
58‏%
2.5
Tài 4.5
19‏%
1.25
31‏%
2.5
Tài 5.5
3‏%
1.25
11‏%
2.5
Xỉu 0.5
6‏%
1.25
6‏%
2.5
Xỉu 1.5
33‏%
1.25
14‏%
2.5
Xỉu 2.5
50‏%
1.25
28‏%
2.5
Xỉu 3.5
69‏%
1.25
42‏%
2.5
Xỉu 4.5
81‏%
1.25
69‏%
2.5
Xỉu 5.5
97‏%
1.25
89‏%
2.5

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Konyaspor
Fenerbahce Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Konyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kramer, Blaz
99
3090400.30
Nayir, Umut
22
3360410.18
M
Aleksic, Danijel
9
2940200.14
M
Ndao, Alassane
18
3140000.13
Pedrinho
8
3240100.13
M
Jevtovic, Marko
16
3230100.09

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
En-Nesyri, Youssef
19
34200700.59
Dzeko, Edin
9
35140530.40
Tadic, Dusan
10
35110330.31
M
Talisca, Anderson
94
1690240.56
Aydin, Oguz
70
2570100.28
M
Fred
7
3150100.16

Sân vận động - Konya Büyüksehir Belediyesi Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
19
42.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
57.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ105
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc184