Ngày thi đấu 24
|
16
Tháng 2,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
42000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
8
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 18
87
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Konyaspor
Samsunspor
Các trận đấu gần nhất
KONSAM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

KONSAM
Tài 0.5
94‏%
1.25
92‏%
1.53
Tài 1.5
67‏%
1.25
72‏%
1.53
Tài 2.5
50‏%
1.25
53‏%
1.53
Tài 3.5
31‏%
1.25
31‏%
1.53
Tài 4.5
19‏%
1.25
14‏%
1.53
Tài 5.5
3‏%
1.25
3‏%
1.53
Xỉu 0.5
6‏%
1.25
8‏%
1.53
Xỉu 1.5
33‏%
1.25
28‏%
1.53
Xỉu 2.5
50‏%
1.25
47‏%
1.53
Xỉu 3.5
69‏%
1.25
69‏%
1.53
Xỉu 4.5
81‏%
1.25
86‏%
1.53
Xỉu 5.5
97‏%
1.25
97‏%
1.53

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Konyaspor
Samsunspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Konyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kramer, Blaz
99
3090400.30
Nayir, Umut
22
3360410.18
M
Aleksic, Danijel
9
2940200.14
M
Ndao, Alassane
18
3140000.13
Pedrinho
8
3240100.13
M
Jevtovic, Marko
16
3230100.09

Các cầu thủ
-
Samsunspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mouandilmadji, Marius
9
34100300.29
M
Aydogdu, Soner
8
2980400.28
Dimata, Nany
14
3070300.23
Holse, Carlo
21
3470200.21
M
Ntcham, Olivier
10
3260320.19
M
Kilinc, Emre
11
3130000.10

Sân vận động - Konya Büyüksehir Belediyesi Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
19
42.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
26
57.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ105
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc184