Ngày thi đấu 25
|
24
Tháng 2,2025
|
Sân vận động
Istanbul
|
Sức chứa
53978
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 18
47
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Galatasaray
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất
GALFEI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
7.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.33
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GALFEI
Tài 0.5
97‏%
2.53
94‏%
2.5
Tài 1.5
86‏%
2.53
86‏%
2.5
Tài 2.5
69‏%
2.53
72‏%
2.5
Tài 3.5
39‏%
2.53
58‏%
2.5
Tài 4.5
28‏%
2.53
31‏%
2.5
Tài 5.5
17‏%
2.53
11‏%
2.5
Xỉu 0.5
3‏%
2.53
6‏%
2.5
Xỉu 1.5
14‏%
2.53
14‏%
2.5
Xỉu 2.5
31‏%
2.53
28‏%
2.5
Xỉu 3.5
61‏%
2.53
42‏%
2.5
Xỉu 4.5
72‏%
2.53
69‏%
2.5
Xỉu 5.5
83‏%
2.53
89‏%
2.5

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Galatasaray
Fenerbahce Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Galatasaray

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Osimhen, Victor
45
30260860.87
Yilmaz, Baris
53
32120400.38
Akgun, Yunus
11
3070200.23
Morata, Alvaro
77
1260420.50
Batshuayi, Michy
44
1850210.28
Mertens, Dries
10
3450010.15

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
En-Nesyri, Youssef
19
34200700.59
Dzeko, Edin
9
35140530.40
Tadic, Dusan
10
35110330.31
M
Talisca, Anderson
94
1690240.56
Aydin, Oguz
70
2570100.28
M
Fred
7
3150100.16

Sân vận động - Rams Park

Bàn Thắng Hiệp Một
32
55.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
46.6‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 14)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ72
Tổng số bàn thắng58
Tổng Phạt Góc179