Ngày thi đấu 30
|
07
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19713
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
6
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
53
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Goztepe Izmir
Gaziantep FK
Các trận đấu gần nhất
GOZGAZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GOZGAZ
Tài 0.5
94‏%
1.64
92‏%
1.25
Tài 1.5
81‏%
1.64
69‏%
1.25
Tài 2.5
53‏%
1.64
58‏%
1.25
Tài 3.5
33‏%
1.64
36‏%
1.25
Tài 4.5
22‏%
1.64
8‏%
1.25
Tài 5.5
8‏%
1.64
0‏%
1.25
Xỉu 0.5
6‏%
1.64
8‏%
1.25
Xỉu 1.5
19‏%
1.64
31‏%
1.25
Xỉu 2.5
47‏%
1.64
42‏%
1.25
Xỉu 3.5
67‏%
1.64
64‏%
1.25
Xỉu 4.5
78‏%
1.64
92‏%
1.25
Xỉu 5.5
92‏%
1.64
100‏%
1.25

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Goztepe Izmir
Gaziantep FK
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Goztepe Izmir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Romulo
79
29130250.45
Juan Santos
9
2670100.27
M
Tijanic, David
43
3350200.15
Kanatsizkus, Kubilay
9
1840100.22
H
Miroshi, Novatus
20
2240200.18
M
Ildiz, Ahmed
8
2430010.13

Các cầu thủ
-
Gaziantep FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Okereke, David
77
2990500.31
M
Maxim, Alexandru
44
3470340.21
M
Sorescu, Deian
18
3450210.15
Boateng, Emmanuel
21
1640100.25
M
Kozlowski, Kacper
10
2740000.15
Dervisoglu, Halil
21
2930200.10

Sân vận động - Gursel Aksel Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
20
38.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
61.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng52
Tổng Phạt Góc169