Ngày thi đấu 32
|
20
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
50530
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
3
H23:3
H11:1
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
47
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fenerbahce Istanbul
Kayserispor
Các trận đấu gần nhất
FEIKAY
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
6.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FEIKAY
Tài 0.5
94‏%
2.5
92‏%
1.25
Tài 1.5
86‏%
2.5
75‏%
1.25
Tài 2.5
72‏%
2.5
50‏%
1.25
Tài 3.5
58‏%
2.5
31‏%
1.25
Tài 4.5
31‏%
2.5
17‏%
1.25
Tài 5.5
11‏%
2.5
11‏%
1.25
Xỉu 0.5
6‏%
2.5
8‏%
1.25
Xỉu 1.5
14‏%
2.5
25‏%
1.25
Xỉu 2.5
28‏%
2.5
50‏%
1.25
Xỉu 3.5
42‏%
2.5
69‏%
1.25
Xỉu 4.5
69‏%
2.5
83‏%
1.25
Xỉu 5.5
89‏%
2.5
89‏%
1.25

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fenerbahce Istanbul
Kayserispor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
En-Nesyri, Youssef
19
34200700.59
Dzeko, Edin
9
35140530.40
Tadic, Dusan
10
35110330.31
M
Talisca, Anderson
94
1690240.56
Aydin, Oguz
70
2570100.28
M
Fred
7
3150100.16

Các cầu thủ
-
Kayserispor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Cardoso, Miguel
7
3380310.24
Nazon, Duckens
9
3380300.24
Bahoken, Stephane
13
2150100.24
Boa Morte, Aylton
70
1840000.22
M
Civelek, Ramazan
28
2830100.11
M
Mane, Carlos
20
3030100.10

Sân vận động - Sukru Saracoglu Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
26
43.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
56.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 13)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ96
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc188