|
Ngày thi đấu 34
|
04
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
33919
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H11:0
7
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 18
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Samsunspor
Eyupspor
Các trận đấu gần nhất
SAMEYU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SAMEYU
Tài 0.5
92‏%
1.53
97‏%
1.44
Tài 1.5
72‏%
1.53
75‏%
1.44
Tài 2.5
53‏%
1.53
56‏%
1.44
Tài 3.5
31‏%
1.53
28‏%
1.44
Tài 4.5
14‏%
1.53
14‏%
1.44
Tài 5.5
3‏%
1.53
6‏%
1.44
Xỉu 0.5
8‏%
1.53
3‏%
1.44
Xỉu 1.5
28‏%
1.53
25‏%
1.44
Xỉu 2.5
47‏%
1.53
44‏%
1.44
Xỉu 3.5
69‏%
1.53
72‏%
1.44
Xỉu 4.5
86‏%
1.53
86‏%
1.44
Xỉu 5.5
97‏%
1.53
94‏%
1.44

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Samsunspor
Eyupspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Samsunspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mouandilmadji, Marius
9
34100300.29
M
Aydogdu, Soner
8
2980400.28
Dimata, Nany
14
3070300.23
Holse, Carlo
21
3470200.21
M
Ntcham, Olivier
10
3260320.19
M
Kilinc, Emre
11
3130000.10

Các cầu thủ
-
Eyupspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiam, Mame
9
32150510.47
Kutucu, Ahmed
21
1880300.44
M
Akbaba, Emre
8
3670030.19
H
Bingol, Tayfur
75
2950100.17
M
Ampem, Prince
40
2940200.14
M
Saiz, Samu
14
1630000.19
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Metoglu, Muhammetali
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
18.00
Số thẻ được rút ra
5
Số thẻ trên trận
5.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng55.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền11.00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1240‏%
Hiệp 2360‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà120‏%
Đội Khách480‏%

Sân vận động - Samsun 19 Mayis

Bàn Thắng Hiệp Một
22
41.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
58.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ80
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc155