Trọng tài
|
Ngày thi đấu 36
|
18
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
Antalya
|
Sức chứa
32537
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
16
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
27
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Antalyaspor
Gaziantep FK
Các trận đấu gần nhất
ANTGAZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
1.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ANTGAZ
Tài 0.5
86‏%
1.03
92‏%
1.25
Tài 1.5
81‏%
1.03
69‏%
1.25
Tài 2.5
56‏%
1.03
58‏%
1.25
Tài 3.5
25‏%
1.03
36‏%
1.25
Tài 4.5
19‏%
1.03
8‏%
1.25
Tài 5.5
6‏%
1.03
0‏%
1.25
Xỉu 0.5
14‏%
1.03
8‏%
1.25
Xỉu 1.5
19‏%
1.03
31‏%
1.25
Xỉu 2.5
44‏%
1.03
42‏%
1.25
Xỉu 3.5
75‏%
1.03
64‏%
1.25
Xỉu 4.5
81‏%
1.03
92‏%
1.25
Xỉu 5.5
94‏%
1.03
100‏%
1.25

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Antalyaspor
Gaziantep FK
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Antalyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gaich, Adolfo
9
3380610.24
Samudio, Braian
81
3570220.20
Larsson, Sam
10
2960210.21
M
Safuri, Ramzi
8
2840200.14
M
Dikmen, Soner
6
2940100.14
M
Djenepo, Moussa
12
2320000.09

Các cầu thủ
-
Gaziantep FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Okereke, David
77
2990500.31
M
Maxim, Alexandru
44
3470340.21
M
Sorescu, Deian
18
3450210.15
Boateng, Emmanuel
21
1640100.25
M
Kozlowski, Kacper
10
2740000.15
Dervisoglu, Halil
21
2930200.10
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Akarsu, Alper
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
30.00
Số thẻ được rút ra
6
Số thẻ trên trận
3.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng63.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1350‏%
Hiệp 2350‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà467‏%
Đội Khách233‏%

Sân vận động - Antalya Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
18
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ77
Tổng số bàn thắng45
Tổng Phạt Góc166