Trọng tài
|
Ngày thi đấu 36
|
18
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14234
13
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 18
47
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kasimpasa Istanbul
Istanbul Basaksehir FK
Các trận đấu gần nhất
KASBAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

KASBAS
Tài 0.5
92‏%
1.72
94‏%
1.67
Tài 1.5
83‏%
1.72
78‏%
1.67
Tài 2.5
67‏%
1.72
58‏%
1.67
Tài 3.5
50‏%
1.72
42‏%
1.67
Tài 4.5
28‏%
1.72
28‏%
1.67
Tài 5.5
14‏%
1.72
11‏%
1.67
Xỉu 0.5
8‏%
1.72
6‏%
1.67
Xỉu 1.5
17‏%
1.72
22‏%
1.67
Xỉu 2.5
33‏%
1.72
42‏%
1.67
Xỉu 3.5
50‏%
1.72
58‏%
1.67
Xỉu 4.5
72‏%
1.72
72‏%
1.67
Xỉu 5.5
86‏%
1.72
89‏%
1.67

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Kasimpasa Istanbul
Istanbul Basaksehir FK
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Kasimpasa Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Da Costa, Nuno
18
29130500.45
M
Fall, Mamadou
7
36100100.28
M
Hajradinovic, Haris
10
3490270.26
M
Kara, Aytac
35
2960110.21
M
Ben Ouanes, Mortadha
12
3250100.16
Brekalo, Josip
9
2340000.17

Các cầu thủ
-
Istanbul Basaksehir FK

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Piatek, Krzysztof
9
33210550.64
Figueiredo, Joao
25
3470120.21
M
Turuc, Deniz
23
3450100.15
Sari, Yusuf
7
1740200.24
Keny, Philippe
11
2740200.15
Brnic, Ivan
77
1130100.27
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Karaoglan, Atilla
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
13.33
Số thẻ được rút ra
27
Số thẻ trên trận
6.75
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng266.50
Thẻ đỏ10.25
Bàn thắng từ phạt đền20.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1622‏%
Hiệp 21970‏%
Lí do khác27‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1452‏%
Đội Khách1348‏%

Sân vận động - Recep Tayyip Erdogan Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
28
43.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
56.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ98
Tổng số bàn thắng64
Tổng Phạt Góc187