Bảng xếp hạng|Super Lig
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Galatasaray | 36 | 30 | 5 | 1 | 91 | 31 | 60 | 95 | TTTTT |
2 | Fenerbahce Istanbul | 36 | 26 | 6 | 4 | 90 | 39 | 51 | 84 | BTTBT |
3 | Samsunspor | 36 | 19 | 7 | 10 | 55 | 41 | 14 | 64 | TTTHT |
4 | Besiktas Istanbul | 36 | 17 | 11 | 8 | 59 | 36 | 23 | 62 | TTHBT |
5 | Istanbul Basaksehir FK | 36 | 16 | 6 | 14 | 60 | 56 | 4 | 54 | TBTBB |
6 | Eyupspor | 36 | 15 | 8 | 13 | 52 | 47 | 5 | 53 | BBBBT |
7 | Trabzonspor | 36 | 13 | 12 | 11 | 58 | 45 | 13 | 51 | HBHHT |
8 | Goztepe Izmir | 36 | 13 | 11 | 12 | 59 | 50 | 9 | 50 | THBBT |
9 | Caykur Rizespor | 36 | 15 | 4 | 17 | 52 | 58 | -6 | 49 | TBTTT |
10 | Kasimpasa Istanbul | 36 | 11 | 14 | 11 | 62 | 63 | -1 | 47 | HTBHB |
11 | Konyaspor | 36 | 13 | 7 | 16 | 45 | 50 | -5 | 46 | TBTBB |
12 | Alanyaspor | 36 | 12 | 9 | 15 | 43 | 50 | -7 | 45 | HTHTT |
13 | Kayserispor | 36 | 11 | 12 | 13 | 45 | 57 | -12 | 45 | HTBHB |
14 | Gaziantep FK | 36 | 12 | 9 | 15 | 45 | 50 | -5 | 45 | BBHHH |
15 | Antalyaspor | 36 | 12 | 8 | 16 | 37 | 62 | -25 | 44 | TBHBB |
16 | Bodrum | 36 | 9 | 10 | 17 | 26 | 43 | -17 | 37 | BHHHB |
17 | Sivasspor | 36 | 9 | 8 | 19 | 44 | 60 | -16 | 35 | TBHBB |
18 | Hatayspor Antakya | 36 | 6 | 8 | 22 | 47 | 74 | -27 | 26 | BHTTB |
19 | Adana Demirspor | 36 | 3 | 5 | 28 | 34 | 92 | -58 | 2 | BBBTH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Kasimpasa Istanbul
Istanbul Basaksehir FK
Các trận đấu gần nhất- Kasimpasa Istanbul
Các trận đấu gần nhất- Istanbul Basaksehir FK
Những trận kế tiếp - Kasimpasa Istanbul
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Istanbul Basaksehir FK
Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig|
Ngày thi đấu 32


Fenerbahce Istanbul
2 thg 5, 202613:00


Istanbul Basaksehir FK
Đối tương đối mạnh
4
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| KAS | BAS | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| KAS | BAS | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 92% 1.72 | 94% 1.67 |
| Tài 1.5 | 83% 1.72 | 78% 1.67 |
| Tài 2.5 | 67% 1.72 | 58% 1.67 |
| Tài 3.5 | 50% 1.72 | 42% 1.67 |
| Tài 4.5 | 28% 1.72 | 28% 1.67 |
| Tài 5.5 | 14% 1.72 | 11% 1.67 |
| Xỉu 0.5 | 8% 1.72 | 6% 1.67 |
| Xỉu 1.5 | 17% 1.72 | 22% 1.67 |
| Xỉu 2.5 | 33% 1.72 | 42% 1.67 |
| Xỉu 3.5 | 50% 1.72 | 58% 1.67 |
| Xỉu 4.5 | 72% 1.72 | 72% 1.67 |
| Xỉu 5.5 | 86% 1.72 | 89% 1.67 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Kasimpasa Istanbul
Istanbul Basaksehir FK
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Da Costa, Nuno 18 | 29 | 13 | 0 | 5 | 0 | 0.45 |
| M | ![]() Fall, Mamadou 7 | 36 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0.28 |
| M | ![]() Hajradinovic, Haris 10 | 34 | 9 | 0 | 2 | 7 | 0.26 |
| M | ![]() Kara, Aytac 35 | 29 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0.21 |
| M | ![]() Ben Ouanes, Mortadha 12 | 32 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.16 |
| TĐ | ![]() Brekalo, Josip 9 | 23 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Piatek, Krzysztof 9 | 33 | 21 | 0 | 5 | 5 | 0.64 |
| TĐ | ![]() Figueiredo, Joao 25 | 34 | 7 | 0 | 1 | 2 | 0.21 |
| M | ![]() Turuc, Deniz 23 | 34 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Sari, Yusuf 7 | 17 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.24 |
| TĐ | ![]() Keny, Philippe 11 | 27 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Brnic, Ivan 77 | 11 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.27 |
Trọng tài
-
Karaoglan, Atilla
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
13.33
Số thẻ được rút ra
27
Số thẻ trên trận
6.75
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 26 | 6.50 |
| Thẻ đỏ | 1 | 0.25 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 2 | 0.50 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 6 | 22% |
| Hiệp 2 | 19 | 70% |
| Lí do khác | 2 | 7% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 14 | 52% |
| Đội Khách | 13 | 48% |
Sân vận động - Recep Tayyip Erdogan Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
28
43.8%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
56.3%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 6) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 98 |
| Tổng số bàn thắng | 64 |
| Tổng Phạt Góc | 187 |






