Trọng tài
|
Ngày thi đấu 37
|
24
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
19713
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:0
6
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
53
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Goztepe Izmir
Galatasaray
Các trận đấu gần nhất
GOZGAL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.33
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
100‏%

Tài/Xỉu

GOZGAL
Tài 0.5
94‏%
1.64
97‏%
2.53
Tài 1.5
81‏%
1.64
86‏%
2.53
Tài 2.5
53‏%
1.64
69‏%
2.53
Tài 3.5
33‏%
1.64
39‏%
2.53
Tài 4.5
22‏%
1.64
28‏%
2.53
Tài 5.5
8‏%
1.64
17‏%
2.53
Xỉu 0.5
6‏%
1.64
3‏%
2.53
Xỉu 1.5
19‏%
1.64
14‏%
2.53
Xỉu 2.5
47‏%
1.64
31‏%
2.53
Xỉu 3.5
67‏%
1.64
61‏%
2.53
Xỉu 4.5
78‏%
1.64
72‏%
2.53
Xỉu 5.5
92‏%
1.64
83‏%
2.53

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Goztepe Izmir
Galatasaray
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Goztepe Izmir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Romulo
79
29130250.45
Juan Santos
9
2670100.27
M
Tijanic, David
43
3350200.15
Kanatsizkus, Kubilay
9
1840100.22
H
Miroshi, Novatus
20
2240200.18
M
Ildiz, Ahmed
8
2430010.13

Các cầu thủ
-
Galatasaray

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Osimhen, Victor
45
30260860.87
Yilmaz, Baris
53
32120400.38
Akgun, Yunus
11
3070200.23
Morata, Alvaro
77
1260420.50
Batshuayi, Michy
44
1850210.28
Mertens, Dries
10
3450010.15
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Kolak, Batuhan
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
20.00
Số thẻ được rút ra
9
Số thẻ trên trận
4.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng94.50
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1444‏%
Hiệp 2556‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà667‏%
Đội Khách333‏%

Sân vận động - Gursel Aksel Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
20
38.5‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
32
61.5‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ81
Tổng số bàn thắng52
Tổng Phạt Góc169