Trọng tài
|
Ngày thi đấu 37
|
25
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
Trabzon
|
Sức chứa
40980
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H10:1
3
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 18
53
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Trabzonspor
Samsunspor
Các trận đấu gần nhất
TRASAM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

TRASAM
Tài 0.5
89‏%
1.61
92‏%
1.53
Tài 1.5
75‏%
1.61
72‏%
1.53
Tài 2.5
53‏%
1.61
53‏%
1.53
Tài 3.5
36‏%
1.61
31‏%
1.53
Tài 4.5
22‏%
1.61
14‏%
1.53
Tài 5.5
6‏%
1.61
3‏%
1.53
Xỉu 0.5
11‏%
1.61
8‏%
1.53
Xỉu 1.5
25‏%
1.61
28‏%
1.53
Xỉu 2.5
47‏%
1.61
47‏%
1.53
Xỉu 3.5
64‏%
1.61
69‏%
1.53
Xỉu 4.5
78‏%
1.61
86‏%
1.53
Xỉu 5.5
94‏%
1.61
97‏%
1.53

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Trabzonspor
Samsunspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Trabzonspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Banza, Simon
17
31190250.61
M
Zubkov, Oleksandr
22
1560200.40
Jorge Goncalo Malheiro, Pedro
79
3360200.18
M
Saracevic, Muhammed-Cham
10
3150210.16
M
Visca, Edin
7
3040100.13
M
Tufan, Ozan
11
3040000.13

Các cầu thủ
-
Samsunspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mouandilmadji, Marius
9
34100300.29
M
Aydogdu, Soner
8
2980400.28
Dimata, Nany
14
3070300.23
Holse, Carlo
21
3470200.21
M
Ntcham, Olivier
10
3260320.19
M
Kilinc, Emre
11
3130000.10
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Ergun, Ozan
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
21.18
Số thẻ được rút ra
17
Số thẻ trên trận
4.25
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng174.25
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1424‏%
Hiệp 21376‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1059‏%
Đội Khách741‏%

Sân vận động - Papara Park

Bàn Thắng Hiệp Một
28
45.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
54.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 12)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ84
Tổng số bàn thắng62
Tổng Phạt Góc182