Trọng tài
|
Ngày thi đấu 38
|
31
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
50530
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:1
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 18
47
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fenerbahce Istanbul
Konyaspor
Các trận đấu gần nhất
FEIKON
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FEIKON
Tài 0.5
94‏%
2.5
94‏%
1.25
Tài 1.5
86‏%
2.5
67‏%
1.25
Tài 2.5
72‏%
2.5
50‏%
1.25
Tài 3.5
58‏%
2.5
31‏%
1.25
Tài 4.5
31‏%
2.5
19‏%
1.25
Tài 5.5
11‏%
2.5
3‏%
1.25
Xỉu 0.5
6‏%
2.5
6‏%
1.25
Xỉu 1.5
14‏%
2.5
33‏%
1.25
Xỉu 2.5
28‏%
2.5
50‏%
1.25
Xỉu 3.5
42‏%
2.5
69‏%
1.25
Xỉu 4.5
69‏%
2.5
81‏%
1.25
Xỉu 5.5
89‏%
2.5
97‏%
1.25

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Fenerbahce Istanbul
Konyaspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Fenerbahce Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
En-Nesyri, Youssef
19
34200700.59
Dzeko, Edin
9
35140530.40
Tadic, Dusan
10
35110330.31
M
Talisca, Anderson
94
1690240.56
Aydin, Oguz
70
2570100.28
M
Fred
7
3150100.16

Các cầu thủ
-
Konyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kramer, Blaz
99
3090400.30
Nayir, Umut
22
3360410.18
M
Aleksic, Danijel
9
2940200.14
M
Ndao, Alassane
18
3140000.13
Pedrinho
8
3240100.13
M
Jevtovic, Marko
16
3230100.09
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Cakir, Oguzhan
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
36.00
Số thẻ được rút ra
5
Số thẻ trên trận
2.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng52.50
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền10.50
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1120‏%
Hiệp 2360‏%
Lí do khác120‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà480‏%
Đội Khách120‏%

Sân vận động - Sukru Saracoglu Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
26
43.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
34
56.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 13)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ96
Tổng số bàn thắng60
Tổng Phạt Góc188