Trọng tài
|
Ngày thi đấu 38
|
30
Tháng 5,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
14234
Kết thúc
1
:
2
H21:2
H10:1
13
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 18
47
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super Lig

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
36305191316095
2
Fenerbahce Istanbul
36266490395184
3
Samsunspor
361971055411464
4
Besiktas Istanbul
361711859362362
5
Istanbul Basaksehir FK
36166146056454
6
Eyupspor
36158135247553
7
Trabzonspor
3613121158451351
8
Goztepe Izmir
361311125950950
9
Caykur Rizespor
36154175258-649
10
Kasimpasa Istanbul
361114116263-147
11
Konyaspor
36137164550-546
12
Alanyaspor
36129154350-745
13
Kayserispor
361112134557-1245
14
Gaziantep FK
36129154550-545
15
Antalyaspor
36128163762-2544
16
Bodrum
36910172643-1737
17
Sivasspor
3698194460-1635
18
Hatayspor Antakya
3668224774-2726
19
Adana Demirspor
3635283492-582

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kasimpasa Istanbul
Goztepe Izmir
Các trận đấu gần nhất
KASGOZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

KASGOZ
Tài 0.5
92‏%
1.72
94‏%
1.64
Tài 1.5
83‏%
1.72
81‏%
1.64
Tài 2.5
67‏%
1.72
53‏%
1.64
Tài 3.5
50‏%
1.72
33‏%
1.64
Tài 4.5
28‏%
1.72
22‏%
1.64
Tài 5.5
14‏%
1.72
8‏%
1.64
Xỉu 0.5
8‏%
1.72
6‏%
1.64
Xỉu 1.5
17‏%
1.72
19‏%
1.64
Xỉu 2.5
33‏%
1.72
47‏%
1.64
Xỉu 3.5
50‏%
1.72
67‏%
1.64
Xỉu 4.5
72‏%
1.72
78‏%
1.64
Xỉu 5.5
86‏%
1.72
92‏%
1.64

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Kasimpasa Istanbul
Goztepe Izmir
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Kasimpasa Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Da Costa, Nuno
18
29130500.45
M
Fall, Mamadou
7
36100100.28
M
Hajradinovic, Haris
10
3490270.26
M
Kara, Aytac
35
2960110.21
M
Ben Ouanes, Mortadha
12
3250100.16
Brekalo, Josip
9
2340000.17

Các cầu thủ
-
Goztepe Izmir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Romulo
79
29130250.45
Juan Santos
9
2670100.27
M
Tijanic, David
43
3350200.15
Kanatsizkus, Kubilay
9
1840100.22
H
Miroshi, Novatus
20
2240200.18
M
Ildiz, Ahmed
8
2430010.13
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Saka, Sarper Baris
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
45.00
Số thẻ được rút ra
2
Số thẻ trên trận
2.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng22.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền11.00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 100‏%
Hiệp 22100‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà00‏%
Đội Khách2100‏%

Sân vận động - Recep Tayyip Erdogan Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
28
43.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
36
56.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 6)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ98
Tổng số bàn thắng64
Tổng Phạt Góc187