Ngày thi đấu 15
|
12
Tháng 1,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
6000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
77
:
98
13
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 16
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Paris Basketball
302372847-25473001.1180.767
2
ASVEL Lyon-Villeurbanne
302372676-24642121.0860.767
3
AS Monaco
292272610-22973131.1360.759
4
Cholet
302192551-24411101.0450.7
5
JL Bourg Basket
3018122685-24891961.0790.6
6
Le Mans
3018122639-25131261.050.6
7
Chalon
3015152610-2579311.0120.5
8
Dijon
3015152533-2532110.5
9
Nancy
3014162544-2660-1160.9560.467
10
Saint Quentin
3013172316-2373-570.9760.433
11
Gravelines
3012182421-2516-950.9620.4
12
SIG Strasbourg
3012182382-2502-1200.9520.4
13
Nanterre 92
3011192478-2588-1100.9570.367
14
Limoges
3010202397-2583-1860.9280.333
15
Le Portel
308222222-2490-2680.8920.267
16
Stade Rochelais Basket
304262171-2508-3370.8660.133

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Limoges
Le Portel

Tài/Xỉu

LIMLEP
Tài 125.5
100‏%
78.07
93‏%
73.93
Tài 145.5
73‏%
78.07
73‏%
73.93
Tài 165.5
50‏%
78.07
37‏%
73.93
Tài 185.5
7‏%
78.07
0‏%
73.93
Tài 200.5
0‏%
78.07
0‏%
73.93
Tài 225.5
0‏%
78.07
0‏%
73.93
Xỉu 125.5
0‏%
78.07
7‏%
73.93
Xỉu 145.5
27‏%
78.07
27‏%
73.93
Xỉu 165.5
50‏%
78.07
63‏%
73.93
Xỉu 185.5
93‏%
78.07
100‏%
73.93
Xỉu 200.5
100‏%
78.07
100‏%
73.93
Xỉu 225.5
100‏%
78.07
100‏%
73.93

Các cầu thủ
-
Limoges

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Lang, Nicolas
45914631945.89010288.26914248.67717743.5
SG
Bluiett, Trevon
31610022644.2537075.7378344.66314344.1
PF
Diarra, Mohamed
2699420645.6579957.67012655.6248030.0
PG
Boum, Souley
2097516944.4313686.1478952.8288035.0
F
Chassang, Alexandre
2068317048.8274264.37012456.5134628.3
F
Baptiste, Kenny
2028217546.9274362.87113751.8113828.9

Các cầu thủ
-
Le Portel

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Gholston, DeAndre
34111529039.7718880.77516844.64012232.8
F
Nunge, Jack
33912522954.6668082.510215665.4237331.5
F
Diawara, Digue
33411425145.4709077.87815351.0369836.7
G
Zoriks, Kristers
32010023542.6768787.45610155.44413432.8
F
Fevrier, Ivan
30910624543.3649071.17315248.0339335.5
C
Boyer, Mathieu
127519553.7254358.1519553.700-