Ngày thi đấu 4
|
31
Tháng 8,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
4
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 20
53
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Lig 1

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Kocaelispor
38219868412772
2
Genclerbirligi SK
381911857342368
3
Fatih Karagumruk Istanbul
381991055361966
4
İstanbulspor AS
382041467382964
5
Bandırmaspor
38171385245764
6
Erzurum
381971253312264
7
Boluspor
3817101166402661
8
Igdir
3816101257332458
9
Amed
38141594335857
10
Corum
381412124945454
11
Umraniyespor
381411134842653
12
Esenler
381313125350352
13
Sakarya
381312134854-651
14
Ankara Keçiörengücü
38149156053751
15
Manisa Futbol Kulubu
38146185052-248
16
Pendik
38139164551-648
17
MKE Ankaragucu
38146184948148
18
Sanliurfaspor
38117204555-1040
19
Adanaspor
3879223275-4330
20
Yeni Malatyaspor
38003814153-139-21

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Corum
Sakarya
Các trận đấu gần nhất
CORSAK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
67‏%

Tài/Xỉu

CORSAK
Tài 0.5
92‏%
1.29
89‏%
1.26
Tài 1.5
71‏%
1.29
76‏%
1.26
Tài 2.5
42‏%
1.29
58‏%
1.26
Tài 3.5
29‏%
1.29
37‏%
1.26
Tài 4.5
11‏%
1.29
8‏%
1.26
Tài 5.5
3‏%
1.29
0‏%
1.26
Xỉu 0.5
8‏%
1.29
11‏%
1.26
Xỉu 1.5
29‏%
1.29
24‏%
1.26
Xỉu 2.5
58‏%
1.29
42‏%
1.26
Xỉu 3.5
71‏%
1.29
63‏%
1.26
Xỉu 4.5
89‏%
1.29
92‏%
1.26
Xỉu 5.5
97‏%
1.29
100‏%
1.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Corum
Sakarya
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Corum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Yazgan, Ferhat
6
3490340.26
Karadag, Eren
99
3770100.19
M
Kaya, Suat
11
2550200.20
Verheydt, Thomas
9
3150100.16
M
Suleyman, Burak
41
2430300.13
M
Ergul, Tunahan
14
2630000.12

Các cầu thủ
-
Sakarya

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Mamadou, Mendy
66
31100200.32
M
Demir, Emre
14
3290500.28
Ozegovic, Ognjen
11
1060430.60
Andrade, Fernando
99
2050210.25
Coban, Burak
54
1630200.19
Pektemek, Mustafa
22
1420100.14