Ngày thi đấu 5
|
14
Tháng 9,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Lig 1

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Kocaelispor
38219868412772
2
Genclerbirligi SK
381911857342368
3
Fatih Karagumruk Istanbul
381991055361966
4
İstanbulspor AS
382041467382964
5
Bandırmaspor
38171385245764
6
Erzurum
381971253312264
7
Boluspor
3817101166402661
8
Igdir
3816101257332458
9
Amed
38141594335857
10
Corum
381412124945454
11
Umraniyespor
381411134842653
12
Esenler
381313125350352
13
Sakarya
381312134854-651
14
Ankara Keçiörengücü
38149156053751
15
Manisa Futbol Kulubu
38146185052-248
16
Pendik
38139164551-648
17
MKE Ankaragucu
38146184948148
18
Sanliurfaspor
38117204555-1040
19
Adanaspor
3879223275-4330
20
Yeni Malatyaspor
38003814153-139-21

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bandırmaspor
Amed
Các trận đấu gần nhất
BASAMS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BASAMS
Tài 0.5
93‏%
1.43
84‏%
1.13
Tài 1.5
74‏%
1.43
61‏%
1.13
Tài 2.5
43‏%
1.43
34‏%
1.13
Tài 3.5
31‏%
1.43
18‏%
1.13
Tài 4.5
14‏%
1.43
5‏%
1.13
Tài 5.5
0‏%
1.43
3‏%
1.13
Xỉu 0.5
7‏%
1.43
16‏%
1.13
Xỉu 1.5
26‏%
1.43
39‏%
1.13
Xỉu 2.5
57‏%
1.43
66‏%
1.13
Xỉu 3.5
69‏%
1.43
82‏%
1.13
Xỉu 4.5
86‏%
1.43
95‏%
1.13
Xỉu 5.5
100‏%
1.43
97‏%
1.13

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Bandırmaspor
Amed
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Bandırmaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Paixao, Marco
29
41190880.46
Pereira Araujo, Paulo Rafael
7
3580400.23
Messaoudi, Billal
45
2170230.33
Diony, Lois
9
2060500.30
H
Nukan, Atinc
33
3830100.08
M
Picinciol, Sergen
35
3220200.06

Các cầu thủ
-
Amed

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Moreno, Daniel
27
1870310.39
M
Traore, Adama
11
3070400.23
M
Miguel Ponces Lourenco, Bruno
8
2140100.19
Assombalonga, Britoli
14
1830000.17
H
Ceylan, Yilmaz
23
2230000.14
Lovric, Kristijan
44
1120100.18