Ngày thi đấu 8
|
05
Tháng 10,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:0
11
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 20
47
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Lig 1

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Kocaelispor
38219868412772
2
Genclerbirligi SK
381911857342368
3
Fatih Karagumruk Istanbul
381991055361966
4
İstanbulspor AS
382041467382964
5
Bandırmaspor
38171385245764
6
Erzurum
381971253312264
7
Boluspor
3817101166402661
8
Igdir
3816101257332458
9
Amed
38141594335857
10
Corum
381412124945454
11
Umraniyespor
381411134842653
12
Esenler
381313125350352
13
Sakarya
381312134854-651
14
Ankara Keçiörengücü
38149156053751
15
Manisa Futbol Kulubu
38146185052-248
16
Pendik
38139164551-648
17
MKE Ankaragucu
38146184948148
18
Sanliurfaspor
38117204555-1040
19
Adanaspor
3879223275-4330
20
Yeni Malatyaspor
38003814153-139-21

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Umraniyespor
Bandırmaspor
Các trận đấu gần nhất
UMRBAS
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

UMRBAS
Tài 0.5
89‏%
1.26
93‏%
1.43
Tài 1.5
66‏%
1.26
74‏%
1.43
Tài 2.5
45‏%
1.26
43‏%
1.43
Tài 3.5
21‏%
1.26
31‏%
1.43
Tài 4.5
8‏%
1.26
14‏%
1.43
Tài 5.5
5‏%
1.26
0‏%
1.43
Xỉu 0.5
11‏%
1.26
7‏%
1.43
Xỉu 1.5
34‏%
1.26
26‏%
1.43
Xỉu 2.5
55‏%
1.26
57‏%
1.43
Xỉu 3.5
79‏%
1.26
69‏%
1.43
Xỉu 4.5
92‏%
1.26
86‏%
1.43
Xỉu 5.5
95‏%
1.26
100‏%
1.43

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Umraniyespor
Bandırmaspor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Umraniyespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Minchev, Georgi
9
1860220.33
Soukou, Cebio
27
3360200.18
M
Sousa, Bernardo
77
3760000.16
Ekincier, Baris
11
2840100.14
Yildirim, Engin Poyraz Efe
9
1530100.20
M
Hoti, Engjell
17
3330200.09

Các cầu thủ
-
Bandırmaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Paixao, Marco
29
41190880.46
Pereira Araujo, Paulo Rafael
7
3580400.23
Messaoudi, Billal
45
2170230.33
Diony, Lois
9
2060500.30
H
Nukan, Atinc
33
3830100.08
M
Picinciol, Sergen
35
3220200.06