Ngày thi đấu 12
|
10
Tháng 11,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
16597
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
10
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 20
60
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Lig 1

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Kocaelispor
38219868412772
2
Genclerbirligi SK
381911857342368
3
Fatih Karagumruk Istanbul
381991055361966
4
İstanbulspor AS
382041467382964
5
Bandırmaspor
38171385245764
6
Erzurum
381971253312264
7
Boluspor
3817101166402661
8
Igdir
3816101257332458
9
Amed
38141594335857
10
Corum
381412124945454
11
Umraniyespor
381411134842653
12
Esenler
381313125350352
13
Sakarya
381312134854-651
14
Ankara Keçiörengücü
38149156053751
15
Manisa Futbol Kulubu
38146185052-248
16
Pendik
38139164551-648
17
MKE Ankaragucu
38146184948148
18
Sanliurfaspor
38117204555-1040
19
Adanaspor
3879223275-4330
20
Yeni Malatyaspor
38003814153-139-21

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Manisa Futbol Kulubu
Erzurum
Các trận đấu gần nhất
MANERZ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

MANERZ
Tài 0.5
97‏%
1.32
87‏%
1.36
Tài 1.5
71‏%
1.32
59‏%
1.36
Tài 2.5
50‏%
1.32
38‏%
1.36
Tài 3.5
29‏%
1.32
18‏%
1.36
Tài 4.5
16‏%
1.32
10‏%
1.36
Tài 5.5
5‏%
1.32
5‏%
1.36
Xỉu 0.5
3‏%
1.32
13‏%
1.36
Xỉu 1.5
29‏%
1.32
41‏%
1.36
Xỉu 2.5
50‏%
1.32
62‏%
1.36
Xỉu 3.5
71‏%
1.32
82‏%
1.36
Xỉu 4.5
84‏%
1.32
90‏%
1.36
Xỉu 5.5
95‏%
1.32
95‏%
1.36

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Manisa Futbol Kulubu
Erzurum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Manisa Futbol Kulubu

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Ramirez Fernandez, Daniel
10
3470200.21
M
Fofana, Moryke
7
3260200.19
M
Gurbulak, Oguz
8
3560240.17
Minchev, Georgi
9
1750200.29
Osuji, Bede Amarachi
11
2840100.14
Diallo, ‪Demba
21
3340100.12

Các cầu thủ
-
Erzurum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tozlu, Eren
10
35140740.40
H
Yumlu, Mustafa
22
3280600.25
M
Roshi, Odise
21
3670100.19
Sylla, Cheikne
29
1560200.40
Mamba, Streli
11
2650100.19
M
Teklic, Tonio
91
3440010.12

Sân vận động - Manisa 19 Mayis

Bàn Thắng Hiệp Một
17
60.7‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
11
39.3‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ45
Tổng số bàn thắng28
Tổng Phạt Góc113