Ngày thi đấu 13
|
22
Tháng 11,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H12:0
16
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 20
60
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Lig 1

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Kocaelispor
38219868412772
2
Genclerbirligi SK
381911857342368
3
Fatih Karagumruk Istanbul
381991055361966
4
İstanbulspor AS
382041467382964
5
Bandırmaspor
38171385245764
6
Erzurum
381971253312264
7
Boluspor
3817101166402661
8
Igdir
3816101257332458
9
Amed
38141594335857
10
Corum
381412124945454
11
Umraniyespor
381411134842653
12
Esenler
381313125350352
13
Sakarya
381312134854-651
14
Ankara Keçiörengücü
38149156053751
15
Manisa Futbol Kulubu
38146185052-248
16
Pendik
38139164551-648
17
MKE Ankaragucu
38146184948148
18
Sanliurfaspor
38117204555-1040
19
Adanaspor
3879223275-4330
20
Yeni Malatyaspor
38003814153-139-21

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Pendik
Umraniyespor
Các trận đấu gần nhất
PENUMR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
0‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PENUMR
Tài 0.5
95‏%
1.18
89‏%
1.26
Tài 1.5
71‏%
1.18
66‏%
1.26
Tài 2.5
45‏%
1.18
45‏%
1.26
Tài 3.5
21‏%
1.18
21‏%
1.26
Tài 4.5
8‏%
1.18
8‏%
1.26
Tài 5.5
8‏%
1.18
5‏%
1.26
Xỉu 0.5
5‏%
1.18
11‏%
1.26
Xỉu 1.5
29‏%
1.18
34‏%
1.26
Xỉu 2.5
55‏%
1.18
55‏%
1.26
Xỉu 3.5
79‏%
1.18
79‏%
1.26
Xỉu 4.5
92‏%
1.18
92‏%
1.26
Xỉu 5.5
92‏%
1.18
95‏%
1.26

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Pendik
Umraniyespor
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Pendik

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Eze, Emeka Friday
90
32130320.41
Del Valle, Yonathan
28
2750300.19
M
Kilic, Hasan
8
2830010.11
H
Sequeira, Nuno
6
2930200.10
M
Karadeniz, Bekir
60
3430000.09
Kappel, Leandro
9
1120100.18

Các cầu thủ
-
Umraniyespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Minchev, Georgi
9
1860220.33
Soukou, Cebio
27
3360200.18
M
Sousa, Bernardo
77
3760000.16
Ekincier, Baris
11
2840100.14
Yildirim, Engin Poyraz Efe
9
1530100.20
M
Hoti, Engjell
17
3330200.09