Ngày thi đấu 27
|
01
Tháng 3,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
12
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 20
27
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Lig 1

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Kocaelispor
38219868412772
2
Genclerbirligi SK
381911857342368
3
Fatih Karagumruk Istanbul
381991055361966
4
İstanbulspor AS
382041467382964
5
Bandırmaspor
38171385245764
6
Erzurum
381971253312264
7
Boluspor
3817101166402661
8
Igdir
3816101257332458
9
Amed
38141594335857
10
Corum
381412124945454
11
Umraniyespor
381411134842653
12
Esenler
381313125350352
13
Sakarya
381312134854-651
14
Ankara Keçiörengücü
38149156053751
15
Manisa Futbol Kulubu
38146185052-248
16
Pendik
38139164551-648
17
MKE Ankaragucu
38146184948148
18
Sanliurfaspor
38117204555-1040
19
Adanaspor
3879223275-4330
20
Yeni Malatyaspor
38003814153-139-21

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Igdir
Corum
Các trận đấu gần nhất
IGDCOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
14.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
4.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
6.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

IGDCOR
Tài 0.5
84‏%
1.5
92‏%
1.29
Tài 1.5
58‏%
1.5
71‏%
1.29
Tài 2.5
45‏%
1.5
42‏%
1.29
Tài 3.5
24‏%
1.5
29‏%
1.29
Tài 4.5
8‏%
1.5
11‏%
1.29
Tài 5.5
8‏%
1.5
3‏%
1.29
Xỉu 0.5
16‏%
1.5
8‏%
1.29
Xỉu 1.5
42‏%
1.5
29‏%
1.29
Xỉu 2.5
55‏%
1.5
58‏%
1.29
Xỉu 3.5
76‏%
1.5
71‏%
1.29
Xỉu 4.5
92‏%
1.5
89‏%
1.29
Xỉu 5.5
92‏%
1.5
97‏%
1.29

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Igdir
Corum
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Igdir

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Regattin, Adrien
10
31110360.35
Bruno, Gianni
9
17100230.59
Thuram
34
3470400.21
M
Engin, Ahmet
17
3460300.18
Avramovski, Daniel
72
1840100.22
M
Sarikaya, Muammer
24
1630100.19

Các cầu thủ
-
Corum

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Yazgan, Ferhat
6
3490340.26
Karadag, Eren
99
3770100.19
M
Kaya, Suat
11
2550200.20
Verheydt, Thomas
9
3150100.16
M
Suleyman, Burak
41
2430300.13
M
Ergul, Tunahan
14
2630000.12