Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Rot-Weiss Essen
Các trận đấu gần nhất- Cottbus
Những trận kế tiếp - Cottbus
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| RWE | COT | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 1 1 / 1 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 1 |
| Tổng số bàn thắng | 10.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.33 10 / 3 | 7.00 7 / 1 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 100% 1 / 1 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 1 / 1 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 100% 1 / 1 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 1 / 1 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 1 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 1 |
Tài/Xỉu
| RWE | COT | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1 | 100% 1 |
| Tài 1.5 | 100% 1 | 100% 1 |
| Tài 2.5 | 67% 1 | 0% 1 |
| Tài 3.5 | 0% 1 | 0% 1 |
| Tài 4.5 | 0% 1 | 0% 1 |
| Tài 5.5 | 0% 1 | 0% 1 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1 | 0% 1 |
| Xỉu 1.5 | 0% 1 | 0% 1 |
| Xỉu 2.5 | 33% 1 | 100% 1 |
| Xỉu 3.5 | 100% 1 | 100% 1 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1 | 100% 1 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1 | 100% 1 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Brandy, Soren 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| H | ![]() Czyszczon, David 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Guvenisik, Sercan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kioyo, Francis 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| TĐ | ![]() Rangelov Dimitar 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |




