Những trận kế tiếp - SC Verl
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| SCV | M60 | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 0 0 / 1 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 1 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 0.00 | 5.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.00 0 / 1 | 1.67 5 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 1 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 0% 0 / 1 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 0% 0 / 1 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 1 / 1 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 100% 1 / 1 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 1 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| SCV | M60 | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 0 | 75% 2 |
| Tài 1.5 | 100% 0 | 75% 2 |
| Tài 2.5 | 100% 0 | 75% 2 |
| Tài 3.5 | 0% 0 | 25% 2 |
| Tài 4.5 | 0% 0 | 25% 2 |
| Tài 5.5 | 0% 0 | 0% 2 |
| Xỉu 0.5 | 0% 0 | 25% 2 |
| Xỉu 1.5 | 0% 0 | 25% 2 |
| Xỉu 2.5 | 0% 0 | 25% 2 |
| Xỉu 3.5 | 100% 0 | 75% 2 |
| Xỉu 4.5 | 100% 0 | 75% 2 |
| Xỉu 5.5 | 100% 0 | 100% 2 |
No players with goals
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Di Salvo, Antonio 9 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 4.00 |
| M | ![]() Johnson, Fabian 33 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Goktan, Berkant | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Kucukovic, Mustafa 24 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Schwarz, Danny 8 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |





