Ngày thi đấu 15
|
05
Tháng 1,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
9000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
82
:
97
18
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
16
/ 18
40
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Rổ Liga ACB

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
Real
343042967-26413261.1230.882
2
Valencia
342593289-29103791.130.735
3
Canarias
342592970-28271431.0510.735
4
Malaga
3423113057-28572001.070.676
5
Barcelona
3421133133-29361971.0670.618
6
Badalona
3420142892-2828641.0230.588
7
Canaria
3419152850-2830201.0070.559
8
Vitoria
3419153026-3015111.0040.559
9
Murcia
3417172796-2779171.0060.5
10
Manresa
3417172957-2884731.0250.5
11
Andorra
3414202980-3093-1130.9630.412
12
Zaragoza
3413213034-3087-530.9830.382
13
Breogán
3413212692-2949-2570.9130.382
14
Basquet Girona
3412222793-3000-2070.9310.353
15
Lleida
3411232807-2993-1860.9380.324
16
Bilbao
3411232783-2874-910.9680.324
17
Granada
349252760-2969-2090.930.265
18
Coruna
347272938-3252-3140.9030.206

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Granada
Canaria

Tài/Xỉu

GRAGRC
Tài 125.5
100‏%
80.91
97‏%
83.72
Tài 145.5
97‏%
80.91
89‏%
83.72
Tài 165.5
56‏%
80.91
56‏%
83.72
Tài 185.5
6‏%
80.91
14‏%
83.72
Tài 200.5
3‏%
80.91
0‏%
83.72
Tài 225.5
0‏%
80.91
0‏%
83.72
Xỉu 125.5
0‏%
80.91
3‏%
83.72
Xỉu 145.5
3‏%
80.91
11‏%
83.72
Xỉu 165.5
44‏%
80.91
44‏%
83.72
Xỉu 185.5
94‏%
80.91
86‏%
83.72
Xỉu 200.5
97‏%
80.91
100‏%
83.72
Xỉu 225.5
100‏%
80.91
100‏%
83.72

Các cầu thủ
-
Granada

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
F
Noua, Amine
53118041243.713416382.214327452.23713826.8
G
Rousselle, Jonathan
2909223738.8628077.54810645.34413133.6
F
Valtonen, Elias
28810721849.1365072.06912853.9389042.2
G
Bamforth, Scott
2809023338.6485488.9389042.25214336.4
G
Garcia, Sergi
1996315241.4455286.5356553.8288732.2
SG
Clavell, Gian
1926117734.5445678.6358143.2269627.1

Các cầu thủ
-
Canaria

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
SG
Homesley, Caleb
42813931644.08610780.47514651.46417037.6
SF
Brussino, Nicolas
41313330743.38610383.57213354.16117435.1
C
Tobey, Mike
31713623757.4314568.912218167.4145625.0
G
Thomasson, Joe
29710622048.2586885.37914255.6277834.6
F
Shurna, John
2679720048.5274461.4519255.44610842.6
PF
Conditt IV, George
25410615468.8416860.310515169.51333.3