Ngày thi đấu 16
|
18
Tháng 1,2025
|
Sân vận động
Reggio Emilia
|
Sức chứa
4545
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
81
:
96
6
/ 15
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 15
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Serie A

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Virtus Bologna
302372581-23212601.1120.76746
2
Pallacanestro Trapani
302282838-25562821.110.73344
3
Pall. Brescia
302282722-25411811.0710.73344
4
Aquila Basket Trento
302282654-24452091.0850.73344
5
Olimpia Milano
3020102683-25101731.0690.66740
6
Trieste
3018122616-2548681.0270.636
7
Reggiana
3018122390-2328621.0270.636
8
Venezia
3016142494-2404901.0370.53332
9
Derthona Basket
3015152586-258061.0020.530
10
Sassari
3012182434-2536-1020.960.424
11
Treviso
3012182536-2643-1070.960.424
12
Varese
3010202589-2846-2570.910.33320
13
Cremona
309212394-2539-1450.9430.318
14
Generazione Vincente Cuore Napoli
309212509-2667-1580.9410.318
15
Basket Scafati 1969
306242532-2787-2550.9090.212
16
AS Pistoia Basket 2000
306242362-2669-3070.8850.212

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Reggiana
Trieste

Tài/Xỉu

REGTRI
Tài 125.5
94‏%
79.06
100‏%
86.09
Tài 145.5
70‏%
79.06
94‏%
86.09
Tài 165.5
36‏%
79.06
56‏%
86.09
Tài 185.5
6‏%
79.06
21‏%
86.09
Tài 200.5
3‏%
79.06
3‏%
86.09
Tài 225.5
0‏%
79.06
0‏%
86.09
Xỉu 125.5
6‏%
79.06
0‏%
86.09
Xỉu 145.5
30‏%
79.06
6‏%
86.09
Xỉu 165.5
64‏%
79.06
44‏%
86.09
Xỉu 185.5
94‏%
79.06
79‏%
86.09
Xỉu 200.5
97‏%
79.06
97‏%
86.09
Xỉu 225.5
100‏%
79.06
100‏%
86.09

Các cầu thủ
-
Reggiana

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PG
Winston, Cassius
50715439039.515418981.510923546.44515529.0
PG
Barford, Jaylen
43616840241.8475487.011522650.95317630.1
F
Cheatham Jr., Kwan
33812331539.0264163.45714339.96617238.4
C
Faye, Mouhamed
31213320066.5467660.513320066.500-
G
Smith, Jamar
27110122944.1283384.8609861.24113131.3
PF
Faried, Kenneth
1786711856.8446765.76711657.8020.0

Các cầu thủ
-
Trieste

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
SG
Valentine, Denzel
44516638443.2212487.57414949.79223539.1
SG
Brown, Markel
44413928648.69611980.76911062.77017639.8
SF
Uthoff, Jarrod
41214932246.3445678.67913956.87018338.3
G
Ross, Colbey
33311227341.0659568.46815843.04411538.3
C
Johnson, Jayce
28511018858.56511556.511018858.500-
F
Brooks, Jeff
25610518257.7274067.58612867.2195435.2