Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
2
13
Số lần phạm lỗi
17
Thống Kê Mùa Giải
SORDER
SORDER
79.8Points83.4
32.1Rebounds36.3
16.3Assists18
5.7Steals5.7
2Blocks2.8
11.2Turnovers11.7
62.8Field Goals Attempted66.1
45%Field Goal Percentage45%
28.9Three Pointers Attempted30.6
37%Three Point Percentage35%
17.6Free Throws Attempted17.1
75%Free Throw Percentage81%
Bảng xếp hạng|Serie A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Derthona Basket | 30 | 15 | 15 | 2586-2580 | 6 | 1.002 | 0.5 | 30 | BBBBT |
13 | ![]() ![]() Cremona | 30 | 9 | 21 | 2394-2539 | -145 | 0.943 | 0.3 | 18 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
SORDER
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





