Ngày thi đấu 6
|
26
Tháng 10,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
3400
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
75
:
96
14
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 18
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải BBL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
FC Bayern Munich
322482660-24402201.090.75
2
Ulm Basketball
322392832-25612711.1060.719
3
Basketball Löwen Braunschweig
3220122690-25851051.0410.625
4
Niners Chemnitz
3218142647-2725-780.9710.563
5
MLP Academics Heidelberg
3218142567-2586-190.9930.563
6
Wurzburg
3218142657-2580771.030.563
7
Alba Berlin
3218142785-25532321.0910.563
8
Mitteldeutscher BC
3217152724-2733-90.9970.531
9
Baskets Oldenburg
3216162858-2845131.0050.5
10
Rostock Seawolves
3216162604-259681.0030.5
11
MHP Riesen Ludwigsburg
3216162439-2386531.0220.5
12
Vechta
3216162555-2613-580.9780.5
13
Hamburg Towers
3215172596-2671-750.9720.469
14
Baskets Bonn
3214182696-2698-20.9990.438
15
Brose Bamberg
3212202680-2753-730.9730.375
16
Skyliners
328242418-2641-2230.9160.25
17
BG Göttingen
323292593-3035-4420.8540.094

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hamburg Towers
Mitteldeutscher BC

Tài/Xỉu

TOWMBC
Tài 125.5
100‏%
80.66
100‏%
83.73
Tài 145.5
78‏%
80.66
95‏%
83.73
Tài 165.5
56‏%
80.66
49‏%
83.73
Tài 185.5
6‏%
80.66
19‏%
83.73
Tài 200.5
3‏%
80.66
8‏%
83.73
Tài 225.5
0‏%
80.66
0‏%
83.73
Xỉu 125.5
0‏%
80.66
0‏%
83.73
Xỉu 145.5
22‏%
80.66
5‏%
83.73
Xỉu 165.5
44‏%
80.66
51‏%
83.73
Xỉu 185.5
94‏%
80.66
81‏%
83.73
Xỉu 200.5
97‏%
80.66
92‏%
83.73
Xỉu 225.5
100‏%
80.66
100‏%
83.73

Các cầu thủ
-
Hamburg Towers

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Ivey, Brae
49114732345.512615581.37613556.37118837.8
C
Kuath, Kur
34615022766.1468554.115022566.7020.0
F
Barnett, Jordan
34512126645.5395472.25710057.06416638.6
G
Lottie, Jaizec
2839924141.1569161.57013950.42910228.4
G
Stove, Johnathan
2809725038.8526086.76315141.7349934.3
G
Ogbe, Kenneth
1996916342.3304665.2387451.4318934.8

Các cầu thủ
-
Mitteldeutscher BC

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
SG
Devoe, Michael
53718036549.312715681.413023056.55013537.0
G
Reaves, Spencer
48214730747.910611790.66511656.08219142.9
F
Johnson, Tyren
41215032446.3567772.79417254.75615236.8
F
Brewer, Ty
38913127148.3709672.97413455.25713741.6
G
Callison, Charles
34913133838.8364285.78017944.75115932.1
C
Breunig, Martin
2057911767.5416167.27310768.261060.0