Ngày thi đấu 15
|
05
Tháng 1,2025
|
Sân vận động
Berlin
|
Sức chứa
14500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
88
:
81
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
80
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải BBL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
FC Bayern Munich
322482660-24402201.090.75
2
Ulm Basketball
322392832-25612711.1060.719
3
Basketball Löwen Braunschweig
3220122690-25851051.0410.625
4
Niners Chemnitz
3218142647-2725-780.9710.563
5
MLP Academics Heidelberg
3218142567-2586-190.9930.563
6
Wurzburg
3218142657-2580771.030.563
7
Alba Berlin
3218142785-25532321.0910.563
8
Mitteldeutscher BC
3217152724-2733-90.9970.531
9
Baskets Oldenburg
3216162858-2845131.0050.5
10
Rostock Seawolves
3216162604-259681.0030.5
11
MHP Riesen Ludwigsburg
3216162439-2386531.0220.5
12
Vechta
3216162555-2613-580.9780.5
13
Hamburg Towers
3215172596-2671-750.9720.469
14
Baskets Bonn
3214182696-2698-20.9990.438
15
Brose Bamberg
3212202680-2753-730.9730.375
16
Skyliners
328242418-2641-2230.9160.25
17
BG Göttingen
323292593-3035-4420.8540.094

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Alba Berlin
FC Bayern Munich

Tài/Xỉu

ALBAFCB
Tài 125.5
100‏%
85.69
98‏%
82.02
Tài 145.5
81‏%
85.69
73‏%
82.02
Tài 165.5
56‏%
85.69
32‏%
82.02
Tài 185.5
11‏%
85.69
2‏%
82.02
Tài 200.5
0‏%
85.69
2‏%
82.02
Tài 225.5
0‏%
85.69
0‏%
82.02
Xỉu 125.5
0‏%
85.69
2‏%
82.02
Xỉu 145.5
19‏%
85.69
27‏%
82.02
Xỉu 165.5
44‏%
85.69
68‏%
82.02
Xỉu 185.5
89‏%
85.69
98‏%
82.02
Xỉu 200.5
100‏%
85.69
98‏%
82.02
Xỉu 225.5
100‏%
85.69
100‏%
82.02

Các cầu thủ
-
Alba Berlin

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
F
Wetzell, Yanni
33112521757.67511167.611919361.762425.0
SG
Thomas, Matt
3109820049.0526185.2366357.16213745.3
G
Hermannsson, Martin
30610023941.88010179.27415049.3268929.2
F
Schneider, Tim
2479119746.2295651.8558763.23611032.7
G
Delow, Malte
2057417442.5252986.2428648.8328836.4
C
McCormack, David
1857312657.9395275.07312558.4010.0

Các cầu thủ
-
FC Bayern Munich

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Obst, Andreas
47914937539.7647684.2326251.611731337.4
PG
Napier, Shabazz
36610323843.39510888.0386855.96517038.2
C
Booker, Devin
35713026249.6729080.010519155.0257135.2
F
Giffey, Niels
33111020952.6708186.46911361.1419642.7
SG
Edwards, Carsen
32810827539.3586293.5549954.55417630.7
F
Lucic, Vladimir
2718918847.3588171.6549556.8359337.6