Ngày thi đấu 25
|
22
Tháng 3,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
3400
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
86
:
73
14
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 18
40
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải BBL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
FC Bayern Munich
322482660-24402201.090.75
2
Ulm Basketball
322392832-25612711.1060.719
3
Basketball Löwen Braunschweig
3220122690-25851051.0410.625
4
Niners Chemnitz
3218142647-2725-780.9710.563
5
MLP Academics Heidelberg
3218142567-2586-190.9930.563
6
Wurzburg
3218142657-2580771.030.563
7
Alba Berlin
3218142785-25532321.0910.563
8
Mitteldeutscher BC
3217152724-2733-90.9970.531
9
Baskets Oldenburg
3216162858-2845131.0050.5
10
Rostock Seawolves
3216162604-259681.0030.5
11
MHP Riesen Ludwigsburg
3216162439-2386531.0220.5
12
Vechta
3216162555-2613-580.9780.5
13
Hamburg Towers
3215172596-2671-750.9720.469
14
Baskets Bonn
3214182696-2698-20.9990.438
15
Brose Bamberg
3212202680-2753-730.9730.375
16
Skyliners
328242418-2641-2230.9160.25
17
BG Göttingen
323292593-3035-4420.8540.094

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hamburg Towers
Vechta

Tài/Xỉu

TOWRAS
Tài 125.5
100‏%
80.66
100‏%
79.84
Tài 145.5
78‏%
80.66
88‏%
79.84
Tài 165.5
56‏%
80.66
34‏%
79.84
Tài 185.5
6‏%
80.66
9‏%
79.84
Tài 200.5
3‏%
80.66
0‏%
79.84
Tài 225.5
0‏%
80.66
0‏%
79.84
Xỉu 125.5
0‏%
80.66
0‏%
79.84
Xỉu 145.5
22‏%
80.66
13‏%
79.84
Xỉu 165.5
44‏%
80.66
66‏%
79.84
Xỉu 185.5
94‏%
80.66
91‏%
79.84
Xỉu 200.5
97‏%
80.66
100‏%
79.84
Xỉu 225.5
100‏%
80.66
100‏%
79.84

Các cầu thủ
-
Hamburg Towers

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Ivey, Brae
49114732345.512615581.37613556.37118837.8
C
Kuath, Kur
34615022766.1468554.115022566.7020.0
F
Barnett, Jordan
34512126645.5395472.25710057.06416638.6
G
Lottie, Jaizec
2839924141.1569161.57013950.42910228.4
G
Stove, Johnathan
2809725038.8526086.76315141.7349934.3
G
Ogbe, Kenneth
1996916342.3304665.2387451.4318934.8

Các cầu thủ
-
Vechta

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
G
Randolph, Brandon
55018839547.612414486.113825753.75013836.2
G
Campbell, Tyger
34611628141.38810980.79020144.8268032.5
F
Gardner, Jayden
32012328643.0458155.69419249.0299430.9
G
Aminu, Joel
2958925135.5627483.8349735.15515435.7
C
Grunloh, Johann
2287115446.1608372.3457857.7267634.2
G
Bothwell, Mike
2077320735.3475979.75913942.4146820.6