Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
20
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
LUDTOW
LUDTOW
74Points79.1
38.6Rebounds35.5
13.2Assists16.4
8.9Steals7.1
2.3Blocks2.5
10.1Turnovers15
68Field Goals Attempted60.8
38%Field Goal Percentage46%
29.4Three Pointers Attempted28
26%Three Point Percentage34%
21.8Free Throws Attempted19.8
65%Free Throw Percentage70%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() MHP Riesen Ludwigsburg | 32 | 16 | 16 | 2439-2386 | 53 | 1.022 | 0.5 | TBTTB |
13 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 32 | 15 | 17 | 2596-2671 | -75 | 0.972 | 0.469 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
LUDTOW
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





