Ngày thi đấu 32
|
16
Tháng 4,2025
|
Sân vận động
Berlin
|
Sức chứa
14500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
102
:
88
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 18
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải BBL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Phong độ
1
FC Bayern Munich
322482660-24402201.090.75
2
Ulm Basketball
322392832-25612711.1060.719
3
Basketball Löwen Braunschweig
3220122690-25851051.0410.625
4
Niners Chemnitz
3218142647-2725-780.9710.563
5
MLP Academics Heidelberg
3218142567-2586-190.9930.563
6
Wurzburg
3218142657-2580771.030.563
7
Alba Berlin
3218142785-25532321.0910.563
8
Mitteldeutscher BC
3217152724-2733-90.9970.531
9
Baskets Oldenburg
3216162858-2845131.0050.5
10
Rostock Seawolves
3216162604-259681.0030.5
11
MHP Riesen Ludwigsburg
3216162439-2386531.0220.5
12
Vechta
3216162555-2613-580.9780.5
13
Hamburg Towers
3215172596-2671-750.9720.469
14
Baskets Bonn
3214182696-2698-20.9990.438
15
Brose Bamberg
3212202680-2753-730.9730.375
16
Skyliners
328242418-2641-2230.9160.25
17
BG Göttingen
323292593-3035-4420.8540.094

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Alba Berlin
Baskets Bonn

Tài/Xỉu

ALBATBB
Tài 125.5
100‏%
85.69
100‏%
84.25
Tài 145.5
81‏%
85.69
94‏%
84.25
Tài 165.5
56‏%
85.69
56‏%
84.25
Tài 185.5
11‏%
85.69
19‏%
84.25
Tài 200.5
0‏%
85.69
3‏%
84.25
Tài 225.5
0‏%
85.69
0‏%
84.25
Xỉu 125.5
0‏%
85.69
0‏%
84.25
Xỉu 145.5
19‏%
85.69
6‏%
84.25
Xỉu 165.5
44‏%
85.69
44‏%
84.25
Xỉu 185.5
89‏%
85.69
81‏%
84.25
Xỉu 200.5
100‏%
85.69
97‏%
84.25
Xỉu 225.5
100‏%
85.69
100‏%
84.25

Các cầu thủ
-
Alba Berlin

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
F
Wetzell, Yanni
33112521757.67511167.611919361.762425.0
SG
Thomas, Matt
3109820049.0526185.2366357.16213745.3
G
Hermannsson, Martin
30610023941.88010179.27415049.3268929.2
F
Schneider, Tim
2479119746.2295651.8558763.23611032.7
G
Delow, Malte
2057417442.5252986.2428648.8328836.4
C
McCormack, David
1857312657.9395275.07312558.4010.0

Các cầu thủ
-
Baskets Bonn

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PG
McGhee, Darius
48115840139.4677787.06013245.59826936.4
G
Fleming, Phlandrous
42915135842.2729278.39619349.75516533.3
C
Kennedy, Thomas
33614422863.2489152.714422863.200-
F
Griesel, Sam
2859122440.6759777.36313148.1289330.1
F
Pape, Till
2749219048.4647486.56611855.9267236.1
F
Hume, Bodie
2227319238.0295058.0265250.04714033.6