Ngày thi đấu 7
|
07
Tháng 10,2007
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
9
:
0
H29:0
H13:0
7
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 18
67
/ 100
Overall Form
7
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 2007/2008

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
34219465244172
2
Ajax Amsterdam
34209594454969
3
Breda
3419694840863
4
FC Twente Enschede
341711652322062
5
SC Heerenveen
341861088484060
6
Feyenoord
341861064412360
7
FC Groningen
34156135354-151
8
NEC Nijmegen
34147134950-149
9
Roda
341211115555047
10
FC Utrecht
34137145955446
11
AZ Alkmaar
341110134853-543
12
Vitesse Arnhem
34127154655-943
13
Sparta Rotterdam
3497185276-2434
14
Heracles Almelo
3488183464-3032
15
Willem II
3487194049-931
16
De Graafschap
3479183364-3130
17
Venlo
3478194476-3229
18
Excelsior Rotterdam
3476213275-4327

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

10‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SC Heerenveen
Heracles Almelo
Các trận đấu gần nhất
HEEHER
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
5.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

HEEHER
Tài 0.5
97‏%
2.59
91‏%
1
Tài 1.5
79‏%
2.59
79‏%
1
Tài 2.5
71‏%
2.59
53‏%
1
Tài 3.5
59‏%
2.59
26‏%
1
Tài 4.5
47‏%
2.59
18‏%
1
Tài 5.5
29‏%
2.59
12‏%
1
Xỉu 0.5
3‏%
2.59
9‏%
1
Xỉu 1.5
21‏%
2.59
21‏%
1
Xỉu 2.5
29‏%
2.59
47‏%
1
Xỉu 3.5
41‏%
2.59
74‏%
1
Xỉu 4.5
53‏%
2.59
82‏%
1
Xỉu 5.5
71‏%
2.59
88‏%
1

Các cầu thủ
-
SC Heerenveen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sibon, Gerald
35
38160000.42
M
Bradley, Michael
0
36150000.42
M
Sulejmani, Miralem
0
34140000.41
Alves, Afonso
8110001.38
H
Pranjic, Danijel
10
37100030.27
Beerens, Roy
9
3260000.19

Các cầu thủ
-
Heracles Almelo

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lakic, Srdjan
0
2870010.25
Ramos Da Silva, Everton
11
3370000.21
Quansah, Kwame
17
2940000.14
Garcia, Gonzalo
0
1630000.19
Gluscevic, Igor
2630000.12
H
Schilder, Robbert
1120000.18