Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Sencur | 27 | 12 | 15 | 2118-2149 | -31 | 39 | BBTBB |
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 8 | 19 | 2035-2213 | -178 | 35 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của38
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Sencur | 27 | 12 | 15 | 2118-2149 | -31 | 39 | BBTBB |
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 8 | 19 | 2035-2213 | -178 | 35 | BTBBB |