Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Šentjur | 27 | 13 | 14 | 2025-2154 | -129 | 40 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Lasko | 27 | 4 | 23 | 1967-2217 | -250 | 31 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của54
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() KK Šentjur | 27 | 13 | 14 | 2025-2154 | -129 | 40 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() Lasko | 27 | 4 | 23 | 1967-2217 | -250 | 31 | BBBBT |