Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() PWSZ Gornik Walbrzyc | 30 | 18 | 12 | 2379-2311 | 68 | 48 | BTTTT |
7 | ![]() ![]() Wilki Morskie Szczecin | 30 | 17 | 13 | 2605-2557 | 48 | 47 | BBBTB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() PWSZ Gornik Walbrzyc | 30 | 18 | 12 | 2379-2311 | 68 | 48 | BTTTT |
7 | ![]() ![]() Wilki Morskie Szczecin | 30 | 17 | 13 | 2605-2557 | 48 | 47 | BBBTB |