Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Twarde Pierniki Toruń | 30 | 14 | 16 | 2642-2632 | 10 | 44 | TTBBB |
11 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 12 | 18 | 2391-2497 | -106 | 42 | BTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của34
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Twarde Pierniki Toruń | 30 | 14 | 16 | 2642-2632 | 10 | 44 | TTBBB |
11 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 12 | 18 | 2391-2497 | -106 | 42 | BTBTT |