Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 24 | 6 | 2672-2418 | 254 | 54 | TTTTB |
6 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 17 | 13 | 2401-2242 | 159 | 47 | BTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của57
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Anwil Wloclawek | 30 | 24 | 6 | 2672-2418 | 254 | 54 | TTTTB |
6 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 17 | 13 | 2401-2242 | 159 | 47 | BTTTB |