Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 15 | 15 | 2437-2412 | 25 | 45 | TBTBB |
11 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 12 | 18 | 2391-2497 | -106 | 42 | BTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của29
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 15 | 15 | 2437-2412 | 25 | 45 | TBTBB |
11 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 12 | 18 | 2391-2497 | -106 | 42 | BTBTT |