Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 30 | 20 | 10 | 2676-2521 | 155 | 50 | TBTBT |
4 | ![]() ![]() Legia Warsaw | 30 | 19 | 11 | 2462-2392 | 70 | 49 | TBTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của22
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Trefl Sopot | 30 | 20 | 10 | 2676-2521 | 155 | 50 | TBTBT |
4 | ![]() ![]() Legia Warsaw | 30 | 19 | 11 | 2462-2392 | 70 | 49 | TBTTT |