Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Legia Warsaw | 30 | 19 | 11 | 2462-2392 | 70 | 49 | TBTTT |
12 | ![]() ![]() GTK Gliwice | 30 | 12 | 18 | 2467-2683 | -216 | 42 | BTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Legia Warsaw | 30 | 19 | 11 | 2462-2392 | 70 | 49 | TBTTT |
12 | ![]() ![]() GTK Gliwice | 30 | 12 | 18 | 2467-2683 | -216 | 42 | BTBTT |