Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 17 | 13 | 2401-2242 | 159 | 47 | BTTTB |
11 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 12 | 18 | 2391-2497 | -106 | 42 | BTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của45
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Czarni Slupsk | 30 | 17 | 13 | 2401-2242 | 159 | 47 | BTTTB |
11 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 30 | 12 | 18 | 2391-2497 | -106 | 42 | BTBTT |