Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Legia Warsaw | 30 | 19 | 11 | 2462-2392 | 70 | 49 | TBTTT |
13 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 11 | 19 | 2563-2610 | -47 | 41 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Legia Warsaw | 30 | 19 | 11 | 2462-2392 | 70 | 49 | TBTTT |
13 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 11 | 19 | 2563-2610 | -47 | 41 | BTBBB |