Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 15 | 15 | 2437-2412 | 25 | 45 | TBTBB |
13 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 11 | 19 | 2563-2610 | -47 | 41 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của33
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 30 | 15 | 15 | 2437-2412 | 25 | 45 | TBTBB |
13 | ![]() ![]() Stal Ostrow Wielkopolski | 30 | 11 | 19 | 2563-2610 | -47 | 41 | BTBBB |